Gian hàng thương hiệu | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- Doripenem hydrate · 1820954-21-9 · acros · 250MG
- Doripenem hydrate · 1820954-21-9 · acros · 1g
- Phosphoric acid, for HPLC · 7664-38-2 · acros · 500ML
- Phosphoric acid, for HPLC · 7664-38-2 · acros · 100ML
- Potassium hydrogen phthalate, for HPLC · 877-24-7 · acros · 250g
- Potassium hydrogen phthalate, for HPLC · 877-24-7 · acros · 50g
- Axitinib · 319460-85-0 · acros · 250MG
- Axitinib · 319460-85-0 · acros · 1g
- Aliskiren hemifumarate · 173334-58-2 · acros · 250MG
- Aliskiren hemifumarate · 173334-58-2 · acros · 1g
- Previous page
- Next page