Gian hàng thương hiệu | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- Pullulan, 98% · 9057-02-7 · innochem · ≥98% · 479g
- (R)-(-)-2-Aminobutyric acid, 98% · 2623-91-8 · innochem · ≥98% · 500g
- 1-Amino-2-methylnaphthalene, 98% · 2246-44-8 · innochem · ≥98% · 100g
- Diphenyl carbonate, 99% · 102-09-0 · innochem · ≥99% · 25kg
- Tetrabutylammonium bromide, 99% · 1643-19-2 · innochem · ≥99% · 100G
- Tetrabutylphosphonium hydroxide solution, 40 wt.% in H2O · 14518-69-5 · innochem · 40 wt.% in H2O · 250ml
- Zirconyl chloride, ZrO2≥36% · 7699-43-6 · innochem · ZrO2≥36% · 100g
- Previous page
- Next page