Gian hàng thương hiệu | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- 10-Phenyl-10H-phenothiazine, 97% · 7152-42-3 · innochem · ≥97% · 5g
- 10-Phenyl-10H-phenothiazine, 97% · 7152-42-3 · innochem · ≥97% · 25g
- 3,3'-Dibromo-2,2'-bithiophene, 98% · 51751-44-1 · innochem · ≥98% · 100g
- L-Lysine, 98% · 56-87-1 · innochem · ≥98% · 100g
- L-Lysine, 98% · 56-87-1 · innochem · ≥98% · 25g
- N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide, 99% · 538-75-0 · innochem · ≥99% · 100G
- Periodic acid, 99% · 10450-60-9 · innochem · ≥99% · 2.5kg
- Xylene, AR, 99% · 1330-20-7 · innochem · AR, ≥99% · 25L(塑料桶)
- L-Arginine hydrochloride, 99% · 1119-34-2 · innochem · ≥99% · 2.5kg
- Previous page
- Next page