Gian hàng thương hiệu | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- Cucurbit[6]uril hydrate, 97% · 80262-44-8 · innochem · ≥97% · 250mg
- Glycine, 99% · 56-40-6 · innochem · ≥99% · 2.5kg
- Bis(4-bromophenyl)acetylene, 97% · 2789-89-1 · innochem · ≥97% · 25g
- tert-Butyl 3-(2-Aminoethoxy)propanoate, 98% · 1260092-46-3 · innochem · 98% · 1g
- Bromo-PEG2-C2-Boc, 99% · 1381861-91-1 · innochem · 99% · 5g
- tert-Butyl 3-(2-Aminoethoxy)propanoate, 98% · 1260092-46-3 · innochem · 98% · 25g
- Previous page
- Next page