Gian hàng thương hiệu | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- SBA-15 · 12173-28-3 · luoen · 孔径:6-11nm,SSA:450-600㎡/g · 50g
- SBA-15 · 12173-28-3 · luoen · 孔径:6-11nm,SSA:450-600㎡/g · 5g
- SAPO-11 · 12173-28-3 · luoen · SSA~80㎡/g, 孔体积: ≥0.16cm³/g · 1kg
- SAPO-11 · 12173-28-3 · luoen · SSA~80㎡/g, 孔体积: ≥0.16cm³/g · 500g
- SAPO-11 · 12173-28-3 · luoen · SSA~80㎡/g, 孔体积: ≥0.16cm³/g · 100g
- MCM-41 · 12173-28-3 · luoen · 孔径:3-5 nm, SSA>800㎡/g · 500g
- MCM-41 · 12173-28-3 · luoen · 孔径:3-5 nm, SSA>800㎡/g · 100g
- MCM-41 · 12173-28-3 · luoen · 孔径:3-5 nm, SSA>800㎡/g · 50g
- Previous page
- Next page