Danh mục sản phẩm | ChemGuo Việt Nam
Tìm hóa chất và vật tư phòng thí nghiệm theo CAS hoặc mã hàng, so sánh thông số và yêu cầu báo giá từ ChemGuo.
- Microcentrifuge Tubes,Polypropylene · 阿拉丁 · 包装: 500个;容量: 1.5ml;颜色: 透明 · 500EA
- Microcentrifuge tube · 阿拉丁 · 包装: 1000个;容量: 0.5ml;类型: 有刻度 平盖;是否灭菌: 非灭菌 · 1000EA
- Cryogenic Vials · 阿拉丁 · 包装: 100个;容量: 2ml;类型: 自立式;深咖啡色 · 100EA
- Cryogenic Vials · 阿拉丁 · 包装: 100个;容量: 1.5ml;类型: U型底;自然色 · 100EA
- 50ml centrifuge tube · 阿拉丁 · 包装: 50个;容量: 50ml;类型: 平底;是否灭菌: 灭菌 · 50EA
- 50ml centrifuge tube · 阿拉丁 · 包装: 500个;容量: 50ml;类型: 平底;是否灭菌: 灭菌 · 500EA
- 50ml centrifuge tube · 阿拉丁 · 包装: 50个;容量: 50ml;类型: 尖底;是否灭菌: 灭菌 · 50EA
- 50ml centrifuge tube · 阿拉丁 · 包装: 500个;容量: 50ml;类型: 尖底;是否灭菌: 灭菌 · 500EA
- Disposable Microcentrifuge Tubes · 阿拉丁 · 包装: 500个;容量: 2ml · 500EA
- Next page