Roxithromycin

Roxithromycin · CAS 80214-83-1 · 迈瑞达 · M049487-100g · 100g · 940u/mg
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 80214-83-1
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M049487-100g
- Specification
- 100g
- Purity
- 940u/mg
- English name
- Roxithromycin
- Molecular formula
- C41H76N2O15
- Molecular weight
- 837.0
- Synonyms
- Roxithromycin