CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Tobramycin

Tobramycin

Tobramycin · CAS 32986-56-4 · 迈瑞达 · M049470-100g · 100g · Potency: ≥900μg/mg,98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
32986-56-4
Brand
迈瑞达
Catalog number
M049470-100g
Specification
100g
Purity
Potency: ≥900μg/mg,98%
English name
Tobramycin
Molecular formula
C18H37N5O9
Molecular weight
467.5
Synonyms
Tobramycin