CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Casein

Casein · CAS 9000-71-9 · 迈瑞达 · M049399-100g · 100g · 精制级,95%,牛奶提取

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
9000-71-9
Brand
迈瑞达
Catalog number
M049399-100g
Specification
100g
Purity
精制级,95%,牛奶提取
English name
Casein
Synonyms
Casein