Lipase

Lipase · CAS 9001-62-1 · 迈瑞达 · M049321-5g · 5g · 精致级,700u/mg,来源于假丝酵母
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 9001-62-1
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M049321-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- 精致级,700u/mg,来源于假丝酵母
- English name
- Lipase
- Molecular formula
- C11H9N3NaO2+
- Molecular weight
- 238.20
- Synonyms
- Lipase