CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Pepsin

Pepsin · CAS 9001-75-6 · 迈瑞达 · M049314-25g · 25g · 来源于猪胃,精制级,1:30000

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
9001-75-6
Brand
迈瑞达
Catalog number
M049314-25g
Specification
25g
Purity
来源于猪胃,精制级,1:30000
English name
Pepsin
Synonyms
Pepsin