Methyl oleate

Methyl oleate · CAS 112-62-9 · 迈瑞达 · M049235-25g · 25g · GC≥98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 112-62-9
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M049235-25g
- Specification
- 25g
- Purity
- GC≥98%
- English name
- Methyl oleate
- Molecular formula
- C19H36O2
- Molecular weight
- 296.5
- Synonyms
- Methyl oleate