Uniconazole

Uniconazole · CAS 83657-22-1 · 迈瑞达 · M049193-100mg · 100mg · 分析标准品,97.5%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 83657-22-1
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M049193-100mg
- Specification
- 100mg
- Purity
- 分析标准品,97.5%
- English name
- Uniconazole
- Molecular formula
- C15H18ClN3O
- Molecular weight
- 291.77
- Synonyms
- Uniconazole