Potassium alginate
Potassium alginate · CAS 9005-36-1 · 迈瑞达 · M049045-500g · 500g · 海藻酸钾含量(以K20计):15.0~22.0%, 粘度200~500mPa·s (1%溶液)
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 9005-36-1
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M049045-500g
- Specification
- 500g
- Purity
- 海藻酸钾含量(以K20计):15.0~22.0%, 粘度200~500mPa·s (1%溶液)
- English name
- Potassium alginate
- Synonyms
- Potassium alginate