WAY-620152

WAY-620152 · CAS 732986-93-5 · 迈瑞达 · M343066-25mg · 25mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 732986-93-5
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M343066-25mg
- Specification
- 25mg
- Purity
- 98%
- English name
- WAY-620152
- Molecular formula
- C21H20N2O4
- Molecular weight
- 364.4
- Synonyms
- WAY-620152