Silicristin

Silicristin · CAS 33889-69-9 · 迈瑞达 · M046606-25mg · 25mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 33889-69-9
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M046606-25mg
- Specification
- 25mg
- Purity
- 98%
- English name
- Silicristin
- Molecular formula
- C25H22O10
- Molecular weight
- 482.4
- Synonyms
- Silicristin