CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Filixic acid ABA

Filixic acid ABA

Filixic acid ABA · CAS 38226-84-5 · 迈瑞达 · M046652-10mg · 10mg · HPLC≥98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
38226-84-5
Brand
迈瑞达
Catalog number
M046652-10mg
Specification
10mg
Purity
HPLC≥98%
English name
Filixic acid ABA
Molecular formula
C32H36O12
Molecular weight
612.6
Synonyms
Filixic acid ABA