Ethyl 3-furoate

Ethyl 3-furoate · CAS 614-98-2 · 迈瑞达 · M025276-5g · 5g · >98%(GC)
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 614-98-2
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M025276-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- >98%(GC)
- English name
- Ethyl 3-furoate
- Molecular formula
- C7H8O3
- Molecular weight
- 140.14
- Synonyms
- Ethyl 3-furoate