|tert|-Butanol

|tert|-Butanol · CAS 75-65-0 · 迈瑞达 · M174-1L · 1L · HPLC级,≥99.5%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 75-65-0
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M174-1L
- Specification
- 1L
- Purity
- HPLC级,≥99.5%
- English name
- |tert|-Butanol
- Molecular formula
- C4H10O
- Molecular weight
- 74.12
- Synonyms
- |tert|-Butanol