Tigulixostat

Tigulixostat · CAS 1287766-55-5 · 迈瑞达 · M335929-50mg · 50mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 1287766-55-5
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M335929-50mg
- Specification
- 50mg
- Purity
- 98%
- English name
- Tigulixostat
- Molecular formula
- C16H14N4O2
- Molecular weight
- 294.31
- Synonyms
- Tigulixostat