2-(p-Tolyl)propan-1-ol

2-(p-Tolyl)propan-1-ol · CAS 4371-50-0 · 迈瑞达 · M337454-1g · 1g · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 4371-50-0
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M337454-1g
- Specification
- 1g
- Purity
- 98%
- English name
- 2-(p-Tolyl)propan-1-ol
- Molecular formula
- C10H14O
- Molecular weight
- 150.22
- Synonyms
- 2-(p-Tolyl)propan-1-ol