PLX-3618

PLX-3618 · CAS 2851986-76-8 · 迈瑞达 · M364105-1mg · 1mg · 95%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 2851986-76-8
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M364105-1mg
- Specification
- 1mg
- Purity
- 95%
- English name
- PLX-3618
- Molecular formula
- C32H27N9O2S
- Molecular weight
- 601.7
- Synonyms
- PLX-3618