CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

MPEG-CHO average Mw20000

MPEG-CHO average Mw20000

MPEG-CHO average Mw20000 · CAS 125061-88-3 · 迈瑞达 · M326746-1g · 1g · average Mw20000

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
125061-88-3
Brand
迈瑞达
Catalog number
M326746-1g
Specification
1g
Purity
average Mw20000
English name
MPEG-CHO average Mw20000
Molecular formula
C6H12O3
Molecular weight
132.16
Synonyms
MPEG-CHO average Mw20000