3,8-Phenanthroline

3,8-Phenanthroline · CAS 229-70-9 · 迈瑞达 · M317650-1g · 1g · 97%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 229-70-9
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M317650-1g
- Specification
- 1g
- Purity
- 97%
- English name
- 3,8-Phenanthroline
- Molecular formula
- C12H8N2
- Molecular weight
- 180.20
- Synonyms
- 3,8-Phenanthroline