SodiumPaeonolsilate

SodiumPaeonolsilate · CAS 827610-11-7 · 源叶 · S28004-10g · 10g · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 827610-11-7
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S28004-10g
- Specification
- 10g
- Purity
- 98%
- English name
- SodiumPaeonolsilate
- Molecular formula
- C9H9NaO6S
- Molecular weight
- 268.22
- Synonyms
- SodiumPaeonolsilate