ENLOPLATIN

ENLOPLATIN · CAS 111523-41-2 · 源叶 · V36713-1mg · 1mg · ≥99%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 111523-41-2
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- V36713-1mg
- Specification
- 1mg
- Purity
- ≥99%
- English name
- ENLOPLATIN
- Molecular formula
- C13H22N2O5Pt
- Molecular weight
- 481.41
- Synonyms
- ENLOPLATIN