MTX-23

MTX-23 · CAS 2488296-74-6 · 源叶 · V75684-100mg · 100mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 2488296-74-6
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- V75684-100mg
- Specification
- 100mg
- Purity
- 98%
- English name
- MTX-23
- Molecular formula
- C43H53F2N7O7S2
- Molecular weight
- 882.1
- Synonyms
- MTX-23