1,4-Diisopropylbenzene

1,4-Diisopropylbenzene · CAS 100-18-5 · 艾康研选 · AK0000GU-100g · 100g · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 100-18-5
- Brand
- 艾康研选
- Catalog number
- AK0000GU-100g
- Specification
- 100g
- Purity
- 98%
- English name
- 1,4-Diisopropylbenzene
- Synonyms
- 1,4-Diisopropylbenzene