METHYL OXINDOLE-5-CARBOXYLATE

METHYL OXINDOLE-5-CARBOXYLATE · CAS 199328-10-4 · 艾康研选 · AK002CDE-25g · 25g · 97%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 199328-10-4
- Brand
- 艾康研选
- Catalog number
- AK002CDE-25g
- Specification
- 25g
- Purity
- 97%
- English name
- METHYL OXINDOLE-5-CARBOXYLATE
- Molecular formula
- C10H9NO3
- Molecular weight
- 191.18
- Synonyms
- METHYL OXINDOLE-5-CARBOXYLATE