TDT

TDT · CAS 9027-67-2 · 源叶 · S10130-1000U · 1000U · BR,20u/ul
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 9027-67-2
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S10130-1000U
- Specification
- 1000U
- Purity
- BR,20u/ul
- English name
- TDT
- Molecular formula
- C4H10S3
- Molecular weight
- 154.3
- Synonyms
- TDT