CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

LY2157299

LY2157299

LY2157299 · CAS 700874-72-2 · 源叶 · S49934-10mg · 10mg · ≥99%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
700874-72-2
Brand
源叶
Catalog number
S49934-10mg
Specification
10mg
Purity
≥99%
English name
LY2157299
Molecular formula
C22H19N5O
Molecular weight
369.4
Synonyms
LY2157299