Methyl ethanesulfonate

Methyl ethanesulfonate · CAS 1912-28-3 · 源叶 · S26735-250mg · 250mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 1912-28-3
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S26735-250mg
- Specification
- 250mg
- Purity
- 98%
- English name
- Methyl ethanesulfonate
- Molecular formula
- C3H8O3S
- Molecular weight
- 124.16
- Synonyms
- Methyl ethanesulfonate