CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

HPC

HPC · CAS 9004-64-2 · 源叶 · S26794-500g · 500g · 高取代低黏度10-20mpas(2%,20℃)

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
9004-64-2
Brand
源叶
Catalog number
S26794-500g
Specification
500g
Purity
高取代低黏度10-20mpas(2%,20℃)
English name
HPC
Synonyms
HPC