γ-Polyglutamic acid
γ-Polyglutamic acid · 源叶 · S26869-100g · 100g · 分子量为1万
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S26869-100g
- Specification
- 100g
- Purity
- 分子量为1万
- English name
- γ-Polyglutamic acid
- Synonyms
- γ-Polyglutamic acid