Bisacodyl

Bisacodyl · CAS 603-50-9 · 源叶 · S80830-100g · 100g · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 603-50-9
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S80830-100g
- Specification
- 100g
- Purity
- 98%
- English name
- Bisacodyl
- Molecular formula
- C22H19NO4
- Molecular weight
- 361.4
- Synonyms
- Bisacodyl