ADAMTS6 Antibody
ADAMTS6 Antibody · 源叶 · K11034-10μl · 10μl · Validated, 1.0 mg/mL
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- K11034-10μl
- Specification
- 10μl
- Purity
- Validated, 1.0 mg/mL
- English name
- ADAMTS6 Antibody
- Synonyms
- ADAMTS6 Antibody