IFNGR1/CD119 Rat mAb
IFNGR1/CD119 Rat mAb · 源叶 · K12194-10μg · 10μg · 无载体, 无叠氮钠, 已验证, ≥95%(SDS-PAGE), 见COA
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- K12194-10μg
- Specification
- 10μg
- Purity
- 无载体, 无叠氮钠, 已验证, ≥95%(SDS-PAGE), 见COA
- English name
- IFNGR1/CD119 Rat mAb
- Synonyms
- IFNGR1/CD119 Rat mAb