AGPAT1 Antibody
AGPAT1 Antibody · 源叶 · K30035-1ml · 1ml · Validated, 1.0 mg/mL
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- K30035-1ml
- Specification
- 1ml
- Purity
- Validated, 1.0 mg/mL
- English name
- AGPAT1 Antibody
- Synonyms
- AGPAT1 Antibody