CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

LY 3009120

LY 3009120

LY 3009120 · CAS 1454682-72-4 · 源叶 · S81346-25mg · 25mg · ≥98%(HPLC)

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
1454682-72-4
Brand
源叶
Catalog number
S81346-25mg
Specification
25mg
Purity
≥98%(HPLC)
English name
LY 3009120
Molecular formula
C23H29FN6O
Molecular weight
424.5
Synonyms
LY 3009120