CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

NITD609

NITD609

NITD609 · CAS 1193314-23-6 · 源叶 · S82274-5mg · 5mg · ≥97%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
1193314-23-6
Brand
源叶
Catalog number
S82274-5mg
Specification
5mg
Purity
≥97%
English name
NITD609
Molecular formula
C19H14Cl2FN3O
Molecular weight
390.2
Synonyms
NITD609