tert-Butyl-(R)-(+)-2-hydroxybutyrate

tert-Butyl-(R)-(+)-2-hydroxybutyrate · CAS 206996-51-2 · 源叶 · Y30708-1g · 1g · 96%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 206996-51-2
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- Y30708-1g
- Specification
- 1g
- Purity
- 96%
- English name
- tert-Butyl-(R)-(+)-2-hydroxybutyrate
- Synonyms
- tert-Butyl-(R)-(+)-2-hydroxybutyrate