CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

NPS-2143

NPS-2143

NPS-2143 · CAS 284035-33-2 · 源叶 · S80588-100mg · 100mg · ≥99%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
284035-33-2
Brand
源叶
Catalog number
S80588-100mg
Specification
100mg
Purity
≥99%
English name
NPS-2143
Molecular formula
C24H25ClN2O2
Molecular weight
408.9
Synonyms
NPS-2143