CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Apricitabine

Apricitabine

Apricitabine · CAS 160707-69-7 · 源叶 · T54322-50mg · 50mg

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
160707-69-7
Brand
源叶
Catalog number
T54322-50mg
Specification
50mg
English name
Apricitabine
Molecular formula
C8H11N3O3S
Molecular weight
229.26
Synonyms
Apricitabine