Methyl pyromucate

Methyl pyromucate · CAS 611-13-2 · 阿拉丁 · M103048-250g · 250g · ≥99%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 611-13-2
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- M103048-250g
- Specification
- 250g
- Purity
- ≥99%
- English name
- Methyl pyromucate
- Molecular formula
- C6H6O3
- Molecular weight
- 126.11
- Synonyms
- Methyl pyromucate