CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

NADPH

NADPH

NADPH · CAS 2646-71-1 · 阿拉丁 · N276326-50mg · 50mg · ≥93%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
2646-71-1
Brand
阿拉丁
Catalog number
N276326-50mg
Specification
50mg
Purity
≥93%
English name
NADPH
Synonyms
NADPH