1,1,1,3-Tetrachloropropane

1,1,1,3-Tetrachloropropane · CAS 1070-78-6 · 阿拉丁 · T162278-100g · 100g · ≥98%(GC)
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 1070-78-6
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- T162278-100g
- Specification
- 100g
- Purity
- ≥98%(GC)
- English name
- 1,1,1,3-Tetrachloropropane
- Molecular formula
- C3H4Cl4
- Molecular weight
- 181.9
- Synonyms
- 1,1,1,3-Tetrachloropropane