FOXM1 Antibody
FOXM1 Antibody · 阿拉丁 · Ab103981-50μl · 50μl · 已验证, 1.0 mg/mL
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- Ab103981-50μl
- Specification
- 50μl
- Purity
- 已验证, 1.0 mg/mL
- English name
- FOXM1 Antibody
- Synonyms
- FOXM1 Antibody