CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Butyl Gallate

Butyl Gallate

Butyl Gallate · CAS 1083-41-6 · 阿拉丁 · B152839-100g · 100g · ≥98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
1083-41-6
Brand
阿拉丁
Catalog number
B152839-100g
Specification
100g
Purity
≥98%
English name
Butyl Gallate
Synonyms
Butyl Gallate