CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

CTX-0294885 hydrochloride

CTX-0294885 hydrochloride · 阿拉丁 · C659204-10mg · 10mg · ≥99%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

Brand
阿拉丁
Catalog number
C659204-10mg
Specification
10mg
Purity
≥99%
English name
CTX-0294885 hydrochloride
Synonyms
CTX-0294885 hydrochloride