CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Lithium chloride

Lithium chloride

Lithium chloride · CAS 7447-41-8 · 阿拉丁 · L130112-100g · 100g

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
7447-41-8
Brand
阿拉丁
Catalog number
L130112-100g
Specification
100g
English name
Lithium chloride
Molecular formula
ClLi
Molecular weight
42.4
Synonyms
Lithium chloride